Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
24/10/1995
24/10/1995Chiều cao
167 cm
167 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
1st Division - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
11
0
—
19
1750
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Wisla Krakow
I Liga
2024
Dinamo Tirana
Superliga
2024
Dinamo Tirana
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
11
0
0
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ümraniyespor
Thời gian:26/1/2024
Chuyển đến:Wisla Krakow

Boluspor
Thời gian:23/7/2023
Chuyển đến:Ümraniyespor

Teuta Durrës
Thời gian:12/7/2021
Chuyển đến:Boluspor

Skenderbeu Korce
Thời gian:28/9/2020
Chuyển đến:Teuta Durrës

Luftetari Gjirokaster
Thời gian:1/8/2018
Chuyển đến:Skenderbeu Korce

Skenderbeu Korce
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Luftetari Gjirokaster

Luftetari Gjirokaster
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Skenderbeu Korce

Flamurtari
Thời gian:30/1/2016
Chuyển đến:Luftetari Gjirokaster


