Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
22/5/1998
22/5/1998Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2022/2023
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2016/2017
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Hạng 2 ĐứcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
2
2
6.67
31
2276
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Karlsruher SC
Hạng 2 Đức
2024
Karlsruher SC
DFB Pokal
2024
Bosnia & Herzegovina
Giao hữu Quốc tế
2024
Bosnia & Herzegovina
UEFA Nations League
2024
Bosnia & Herzegovina
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
2
14
0
6.67
0
0
0
0
7.1
0
0
0
0
6.5
0
0
1
0
6.33
0
0
2
0
6.93
Chuyển nhượng

1. FC Heidenheim
Thời gian:17/7/2023
Chuyển đến:Karlsruher SC

Borussia Dortmund
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Dynamo Dresden

Borussia Dortmund
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Dynamo Dresden

Borussia Dortmund
Thời gian:10/7/2017
Chuyển đến:VfB Stuttgart


