Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
16/3/1997
16/3/1997Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2021
🏆
Florida Cup - Vô địch— 2021
🏆
FIFA U20 World Cup - Vô địch— 2017
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2016/2017
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
10
1
6.66
23
2119
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Leeds
Cúp FA
2025
Leeds
Ngoại hạng Anh
2025
Leeds
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
10
1
1
0
6.66
0
0
0
0
6.2
Chuyển nhượng

Sheffield Utd
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Everton
Phí:€ 1.8M

Northampton
Thời gian:3/1/2016
Chuyển đến:Sheffield Utd

Sheffield Utd
Thời gian:7/8/2015
Chuyển đến:Northampton

Stalybridge Celtic
Thời gian:26/1/2015
Chuyển đến:Sheffield Utd

Sheffield Utd
Thời gian:24/12/2014
Chuyển đến:Stalybridge Celtic

Everton
Thời gian:15/8/2025
Chuyển đến:Leeds


