Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
6/10/1987
6/10/1987Chiều cao
190 cm
190 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Super League - Hạng 2— 2018
🏆
Super League - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016
🏆
First League - Vô địch— 2015/2016
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
1
0
—
10
831
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nasaf
Super League
2025
Nasaf
Cup
2025
Nasaf
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
3
0
1
0
—
0
0
0
0
6.48
Chuyển nhượng

Nasaf
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Pakhtakor

Hajer
Thời gian:15/1/2016
Chuyển đến:Vardar Skopje

Simurq
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Hajer

Maccabi Netanya
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Simurq

Pakhtakor
Thời gian:22/1/2025
Chuyển đến:Nasaf

Nasaf
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Andijan

