Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
Ngày sinh1/2/1990
Chiều cao
Chiều cao184 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Arena Cup - Vô địch2025
🏆
HNL - Vô địch2024/2025
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Cup - Hạng 22022/2023
🏆
Cup - Hạng 22020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 22018
🏆
Cup - Vô địch2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 22017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 22014
🏆
HNL - Vô địch2013/2014
🏆
Cup - Hạng 22013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch2013/2014
🏆
HNL - Vô địch2012/2013
🏆
HNL - Hạng 22010/2011
🏆
HNL - Hạng 22009/2010
🏆
Cup - Vô địch2009/2010
HNL
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
2
0
6.47
10
799
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HNK Rijeka
Europa Conference League
2025
HNK Rijeka
HNL
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.4
2
0
2
0
6.47
Chuyển nhượng
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Thời gian:8/7/2022
Chuyển đến:Sibenik
Celje
Celje
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Thời gian:4/2/2022
Chuyển đến:Celje
Standard Liege
Standard Liege
Thời gian:16/6/2021
Chuyển đến:Dinamo Zagreb
Valladolid
Valladolid
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Standard Liege
Standard Liege
Standard Liege
Thời gian:19/8/2018
Chuyển đến:Valladolid
Cagliari
Cagliari
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Standard Liege
Sporting Gijon
Sporting Gijon
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Cagliari
Cagliari
Cagliari
Thời gian:27/7/2016
Chuyển đến:Sporting Gijon
Cagliari
Cagliari
Thời gian:16/7/2015
Chuyển đến:Malaga
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Cagliari
Phí:€ 2.5M
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
Thời gian:13/1/2015
Chuyển đến:Cagliari
RNK Split
RNK Split
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Dinamo Zagreb
HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:RNK Split
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:27/1/2025
Chuyển đến:HNK Rijeka