Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Cờ Xứ WalesWales
Ngày sinh
Ngày sinh28/6/1995
Số áo
Số áo22
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Welsh Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Welsh Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Welsh Cup - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch2020/2021
🏆
Welsh Cup - Vô địch2012/2013
VĐQG xứ Wales
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
6
0
22
1970
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Cúp C1
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
2
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
1
0
7.07
1
0
1
0
7.07
0
0
0
0
6.05
Chuyển nhượng
GAP Connah S Quay FC
GAP Connah S Quay FC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:The New Saints
Prestatyn Town
Prestatyn Town
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC