Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
20/2/1991
20/2/1991Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
26
26Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League One - Vô địch— 2013/2014
National League - North - Play-offs
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
41
2
0
—
21
2181
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Forest Green
National League
2024
Kidderminster Harriers
National League - North - Play-offs
2024
Kidderminster Harriers
Cúp FA
2024
Kidderminster Harriers
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
12
0
—
0
0
3
0
6.59
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Forest Green
Thời gian:16/7/2024
Chuyển đến:Kidderminster Harriers

Solihull Moors
Thời gian:1/6/2023
Chuyển đến:Forest Green

Shrewsbury
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Forest Green

Birmingham
Thời gian:15/1/2021
Chuyển đến:Shrewsbury

Charlton
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Birmingham

Birmingham
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Charlton

Wolves
Thời gian:11/8/2014
Chuyển đến:Birmingham

Chesterfield
Thời gian:10/3/2012
Chuyển đến:Wolves

Wolves
Thời gian:13/1/2012
Chuyển đến:Chesterfield

Wolves
Thời gian:31/8/2011
Chuyển đến:Inverness CT

Wolves
Thời gian:1/2/2011
Chuyển đến:Shrewsbury

Wolves
Thời gian:1/9/2010
Chuyển đến:Walsall

Wolves
Thời gian:24/10/2009
Chuyển đến:Darlington


