Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
28/1/1998
28/1/1998Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Florida Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2018/2019
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2018/2019
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eerste Divisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2016/2017
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2015/2016
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
4
2
6.84
18
1630
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Utrecht
KNVB Beker
2025
Utrecht
Cúp C2
2025
Utrecht
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
7.35
1
0
0
0
6.7
4
2
4
0
6.84
Chuyển nhượng

VfL Bochum
Thời gian:16/6/2025
Chuyển đến:Utrecht

AZ Alkmaar
Thời gian:3/7/2024
Chuyển đến:VfL Bochum

Ajax
Thời gian:30/8/2019
Chuyển đến:AZ Alkmaar
Phí:€ 2M

VfL Bochum
Thời gian:23/6/2025
Chuyển đến:Utrecht

VfL Bochum
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Utrecht


