Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mali
Ngày sinh
27/2/1995
27/2/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligi kuu Bara - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligi kuu Bara - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ligi kuu Bara - Vô địch— 2021/2022
🏆
Première Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2020 Cameroon
🏆
Première Division - Vô địch— 2019/2020
🏆
Première Division - Vô địch— 2017
🏆
CAF African Nations Championship - Hạng 2— 2016 Rwanda
🏆
Première Division - Vô địch— 2015/2016
⚽
Africa Cup of Nations QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
7.28
6
540
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mali
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Mali
Africa Cup of Nations
2025
Young Africans
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.28
0
0
1
0
7.1
0
0
0
0
7.55
Chuyển nhượng

Stade Malien Bamako
Thời gian:8/8/2021
Chuyển đến:Young Africans


