Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
16/11/1990
16/11/1990Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
90
90🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Vô địch— 2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
NB I - Vô địch— 2023/2024
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2023/2024
🏆
NB I - Vô địch— 2022/2023
🏆
NB I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
NB I - Vô địch— 2020/2021
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
🏆
NB I - Vô địch— 2018/2019
🏆
NB I - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2016/2017
🏆
NB I - Vô địch— 2015/2016
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2015/2016
🏆
NB I - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2014/2015
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
7.09
13
720
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
-
Giao hữu Quốc tế
2025
Hungary
Giao hữu Quốc tế
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.82
0
0
0
0
7.09


