Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Turkmenistan
Ngày sinh
16/7/1993
16/7/1993Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
AFC Challenge League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2024
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2022
🏆
Ýokary Liga - Hạng 2— 2021
🏆
Ýokary Liga - Hạng 2— 2019
🏆
Ýokary Liga - Hạng 2— 2018
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2016
🏆
Ýokary Liga - Vô địch— 2015
🏆
AFC Challenge Cup - Hạng 2— 2012 Nepal
⚽
AFC Challenge LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
—
5
345
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Arkadag
Ýokary Liga
2024
Arkadag
AFC Challenge League
2024
Turkmenistan
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ahal
Thời gian:4/3/2020
Chuyển đến:Mash'al


