Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
7/9/1993
7/9/1993Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Hạng 2— 2019/2020
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.94
16
1440
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
CSKA Sofia
First League
2024
Botev Vratsa
First League
2024
Karmiotissa
1. Division
2024
Botev Vratsa
Cup
2024
Bulgaria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.94
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

CSKA Sofia
Thời gian:11/7/2024
Chuyển đến:Karmiotissa

Accrington ST
Thời gian:17/7/2020
Chuyển đến:CSKA Sofia

Burton Albion
Thời gian:19/1/2019
Chuyển đến:Accrington ST

Nottingham Forest
Thời gian:14/9/2018
Chuyển đến:Burton Albion

Port Vale
Thời gian:15/12/2017
Chuyển đến:Nottingham Forest

Nottingham Forest
Thời gian:28/10/2017
Chuyển đến:Port Vale

Olhanense
Thời gian:24/2/2017
Chuyển đến:Nottingham Forest

Nottingham Forest
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Olhanense

Mansfield Town
Thời gian:1/2/2015
Chuyển đến:Nottingham Forest

Nottingham Forest
Thời gian:19/8/2014
Chuyển đến:Mansfield Town

Nuneaton Town
Thời gian:20/10/2013
Chuyển đến:Nottingham Forest

Nottingham Forest
Thời gian:16/7/2013
Chuyển đến:Nuneaton Town

Gainsborough Trinity
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Nottingham Forest

Nottingham Forest
Thời gian:11/11/2011
Chuyển đến:Gainsborough Trinity

Chavdar Etropole
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Nottingham Forest

CSKA Sofia
Thời gian:27/1/2025
Chuyển đến:Botev Vratsa

CSKA Sofia
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Botev Vratsa

Karmiotissa
Thời gian:23/9/2024
Chuyển đến:CSKA Sofia

Botev Vratsa
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:CSKA Sofia

Botev Vratsa
Thời gian:9/1/2026
Chuyển đến:CSKA Sofia


