Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iceland
Ngày sinh
28/4/2005
28/4/2005🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
17
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Breidablik
Úrvalsdeild
2025
FH hafnarfjordur
Úrvalsdeild
2025
Breidablik
Cup
2025
Iceland U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FH hafnarfjordur
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:6/8/2024
Chuyển đến:HK Kopavogur

Grindavik
Thời gian:12/8/2023
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:24/4/2023
Chuyển đến:Grindavik

Dinamo Tirana
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:29/4/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

HK Kopavogur
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Breidablik

HK Kopavogur
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Breidablik

Breidablik
Thời gian:29/4/2025
Chuyển đến:FH hafnarfjordur

FH hafnarfjordur
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Breidablik

