Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
21/5/1999
21/5/1999Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2019
🏆
A-League Youth - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2016
⚽
Giải vô địch quốc gia Pháp (Ligue 1)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.75
8
243
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Toulouse
Ligue 1
2024
Deportivo La Coruna
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)
2024
Toulouse II
National 3 - Group J
2024
Toulouse
Cúp Quốc gia Pháp
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.75
1
0
0
1
6.55
0
0
0
0
—
1
0
0
0
8
Chuyển nhượng

Macarthur
Thời gian:2/8/2021
Chuyển đến:Toulouse

Melbourne City
Thời gian:1/12/2020
Chuyển đến:Macarthur

PEC Zwolle
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Melbourne City

Melbourne City
Thời gian:25/6/2018
Chuyển đến:PEC Zwolle

Toulouse
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna
Thời gian:27/8/2025
Chuyển đến:Melbourne Victory


