Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
20/9/1996
20/9/1996Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2020/2021
🏆
State Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2019/2020
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2018/2019
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2014/2015
🏆
State Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
—
8
716
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kairat Almaty
Super Cup
2025
Kairat Almaty
Premier League
2025
Kairat Almaty
Cup
2025
Kairat Almaty
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.83
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
4
0
6.76
Chuyển nhượng

OFI
Thời gian:9/7/2024
Chuyển đến:Nizhny Novgorod
Phí:€ 100K

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:12/9/2023
Chuyển đến:OFI

Maccabi Netanya
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Maccabi Netanya

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/9/2016
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:4/2/2016
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Nizhny Novgorod
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Kairat Almaty


