Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
17/4/1989
17/4/1989Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Vô địch— 2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2024/2025
🏆
NB II - Vô địch— 2020/2021
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
🏆
Magyar Kupa - Hạng 2— 2018/2019
🏆
NB I - Vô địch— 2016/2017
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2010/2011
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.8
12
906
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.07
0
0
2
1
6.8
Chuyển nhượng

Budapest Honved
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Csakvar
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Budapest Honved

BAK '07
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Csakvar
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:BAK '07

Walsall
Thời gian:1/12/2013
Chuyển đến:Chưa rõ

Notts County
Thời gian:19/7/2011
Chuyển đến:Walsall

Notts County
Thời gian:31/1/2011
Chuyển đến:Mansfield Town

Levadiakos
Thời gian:3/2/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Levadiakos
Thời gian:1/2/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC


