Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
16/3/1999
16/3/1999Số áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
State Cup - Hạng 2— 2020/2021
⚽
Ligat Ha'alTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.5
2
45
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Israel
Giao hữu Quốc tế
2025
Maccabi Tel Aviv
Ligat Ha'al
2025
Maccabi Tel Aviv
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hapoel Tel Aviv
Thời gian:1/3/2022
Chuyển đến:Ludogorets

Hapoel Afula
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Hapoel Tel Aviv

Ludogorets
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv


