Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Japan
Ngày sinh
17/5/1999
17/5/1999Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2018
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2017
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.79
6
493
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Japan
Giao hữu Quốc tế
2025
Slavia Praha
Czech Liga
2025
Slavia Praha
Cúp C1
2025
Gent
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.83
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
6.79
Chuyển nhượng

St. Truiden
Thời gian:30/1/2024
Chuyển đến:Luton
Phí:€ 2M

Urawa
Thời gian:30/1/2021
Chuyển đến:St. Truiden

Luton
Thời gian:27/6/2025
Chuyển đến:Slavia Praha

Luton
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Slavia Praha

Slavia Praha
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Gent


