Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bulgaria
Ngày sinh
10/11/2002
10/11/2002Số áo
67
67🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First League - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
⚽
Second LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
—
26
2340
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets II
Second League
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets
Cúp C1
2024
Ludogorets
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
7.2
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Etar Veliko Tarnovo
Thời gian:8/9/2023
Chuyển đến:Ludogorets

Ludogorets
Thời gian:28/6/2023
Chuyển đến:Etar Veliko Tarnovo

