Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
11/1/2003
11/1/2003Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
74
74🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
U19 League - Vô địch— 2023/2024
🏆
U19 League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
U19 League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


