Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
7/8/2000
7/8/2000Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Tipsport Liga - Vô địch— 2022
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Tipsport Malta Cup - Hạng 2— 2020
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
6.81
7
637
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Benfica
FIFA Club World Cup
2025
Beşiktaş
Friendlies Clubs
2025
Beşiktaş
Türkiye Kupası
2025
Beşiktaş
Cúp C2
2025
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2025
Slavia Praha
Czech Liga
2025
Beşiktaş
Europa Conference League
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
2
0
0
7.21
0
0
0
0
6.43
0
0
0
0
6.81
Chuyển nhượng

Benfica
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:1899 Hoffenheim

Slavia Praha
Thời gian:10/7/2023
Chuyển đến:Benfica
Phí:€ 14M

Mlada Boleslav
Thời gian:10/2/2022
Chuyển đến:Slavia Praha

Prostějov
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Mlada Boleslav

Zbrojovka Brno
Thời gian:21/8/2020
Chuyển đến:Prostějov

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Slavia Praha

Benfica
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Beşiktaş

Beşiktaş
Thời gian:10/1/2026
Chuyển đến:Benfica

Benfica
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Slavia Praha

