Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
6/12/1997
6/12/1997Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Schweizer Pokal - Vô địch— 2016/2017
🏆
1. Liga Promotion - Vô địch— 2015/2016
🏆
Challenge League - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
15
3
7.01
30
2530
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Servette FC
Super League
2024
Servette FC
Schweizer Cup
2024
Servette FC
Cúp C2
2024
Servette FC
Europa Conference League
2024
Switzerland
Giao hữu Quốc tế
2024
Switzerland
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
15
3
2
0
7.01
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
1
0
0
6.8
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.25
Chuyển nhượng

Reims
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Servette FC

Zulte Waregem
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Reims

Reims
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:Zulte Waregem

FC Basel 1893
Thời gian:5/7/2018
Chuyển đến:FC ST. Gallen

FC Luzern
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:FC Basel 1893

FC Basel 1893
Thời gian:13/9/2017
Chuyển đến:FC Luzern

Servette FC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:FC Basel 1893

FC Basel 1893
Thời gian:2/1/2015
Chuyển đến:Servette FC

Servette FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:AEK Athens FC


