Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Zimbabwe
Ngày sinh
28/5/1995
28/5/1995Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
29
29Danh hiệu và giải thưởng
🏆
PSL - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024
🏆
PSL - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
8 Cup - Hạng 2— 2023
🏆
African Football League - Vô địch— 2023
🏆
PSL - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
8 Cup - Vô địch— 2021
🏆
COSAFA Cup - Vô địch— 2018
Premier Soccer League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.7
4
281
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mamelodi Sundowns
FIFA Club World Cup
2025
Zimbabwe
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Zimbabwe
Giao hữu Quốc tế
2025
Zimbabwe
Africa Cup of Nations
2025
Mamelodi Sundowns
Premier Soccer League
2025
Mamelodi Sundowns
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.57
0
0
0
0
6.8
0
0
0
0
6.9
0
0
1
0
6.1
0
0
1
0
6.7
0
0
0
0
6.77
Chuyển nhượng

Golden Arrows
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Mamelodi Sundowns

Mamelodi Sundowns
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Golden Arrows


