Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Gabon
Ngày sinh
17/6/1994
17/6/1994Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2012/2013
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
6.77
4
239
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Esteghlal FC
VĐQG Iran
2025
Esteghlal FC
Super Cup
2025
Gabon
Africa Cup of Nations
2025
Esteghlal FC
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.1
0
0
1
0
6.77
Chuyển nhượng

Al Riyadh
Thời gian:9/8/2024
Chuyển đến:Esteghlal FC

Dijon
Thời gian:12/8/2023
Chuyển đến:Al Riyadh

Yeni Malatyaspor
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Dijon

Dijon
Thời gian:25/8/2021
Chuyển đến:Yeni Malatyaspor

Guingamp
Thời gian:29/7/2019
Chuyển đến:Dijon

Sunderland
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Guingamp

Sunderland
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Watford

Lorient
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Sunderland
Phí:€ 16M

CS Sfaxien
Thời gian:3/1/2015
Chuyển đến:Lorient

Esteghlal FC
Thời gian:27/1/2026
Chuyển đến:Ndong Didier

