Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
9/3/1994
9/3/1994Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
HNL - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
HNL - Hạng 2— 2017/2018
🏆
HNL - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
HNL - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
HNL - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
HNL - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
HNL - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
HNLTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
3
1
6.8
11
1279
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HNK Gorica
Cup
2025
HNK Gorica
HNL
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
3
1
3
0
6.8
Chuyển nhượng

Aris Thessalonikis
Thời gian:6/9/2024
Chuyển đến:FK Sarajevo

Dinamo Bucuresti
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

Aris Thessalonikis
Thời gian:16/1/2024
Chuyển đến:Dinamo Bucuresti

Konyaspor
Thời gian:26/6/2023
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

HNK Rijeka
Thời gian:17/6/2022
Chuyển đến:Konyaspor

Dinamo Zagreb
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:HNK Rijeka

NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:16/2/2015
Chuyển đến:Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:NK Lokomotiva Zagreb

NK Lokomotiva Zagreb
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Dinamo Zagreb

Dinamo Zagreb
Thời gian:15/7/2012
Chuyển đến:NK Lokomotiva Zagreb

FK Sarajevo
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Aris Thessalonikis

Aris Thessalonikis
Thời gian:28/7/2025
Chuyển đến:HNK Gorica

