Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hy Lạp
Ngày sinh
26/10/1993
26/10/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
4
1
7.2
6
434
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PAOK
Cup
2025
Greece
Giao hữu Quốc tế
2025
PAOK
Super League 1
2025
PAOK
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
1
1
0
0
—
4
1
1
0
7.2
0
0
1
0
6.77
Chuyển nhượng

Fenerbahce
Thời gian:21/7/2023
Chuyển đến:Istanbul Basaksehir

Fenerbahce
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Hull City

PAOK
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Fenerbahce
Phí:€ 1.5M

Vitoria Setubal
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:PAOK

PAOK
Thời gian:1/8/2014
Chuyển đến:Vitoria Setubal

PAOK
Thời gian:22/8/2013
Chuyển đến:Apollon Pontou

Istanbul Basaksehir
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:PAOK

