Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
Ngày sinh25/7/2006
Số áo
Số áo40
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch2023/2024
🏆
AFC Champions League Two - Vô địch2023/2024
A-League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
6.8
25
2250
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Central Coast Mariners
Australia Cup
2024
Central Coast Mariners
A-League
2024
Central Coast Mariners
AFC Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
1
0
6.8
0
0
0
1
6.08