Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
5/9/1995
5/9/1995Số áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Derbyshire Senior Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
0
0
—
31
2689
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
GAP Connah S Quay FC
VĐQG xứ Wales
2024
GAP Connah S Quay FC
Welsh Cup
2024
GAP Connah S Quay FC
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Buxton
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

GAP Connah S Quay FC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Buxton

Wigan
Thời gian:1/11/2016
Chuyển đến:GAP Connah S Quay FC

