Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
17/2/1999
17/2/1999Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
FIFA U20 World Cup - Vô địch— 2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
U19 League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
U19 League - Vô địch— 2016/2017
🏆
U19 League - Vô địch— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
0
7.14
19
1559
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dynamo Kyiv
Premier League
2024
Dynamo Kyiv
Cup
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C2
2024
Dynamo Kyiv
Cúp C1
2024
Ukraine
UEFA Nations League
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
6
1
7.14
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.72
0
0
1
0
6.8
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


