Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
2/3/1991
2/3/1991Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2013
🏆
FA Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2011/2012
⚽
VĐQG xứ WalesTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
1
0
—
26
2337
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
—
0
0
0
1
—
1
0
0
0
—
0
0
1
0
6.97
0
0
1
0
6.97
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

Hamilton Academical
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:The New Saints

Wigan
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Hamilton Academical

Wigan
Thời gian:8/2/2014
Chuyển đến:Carlisle

Hamilton Academical
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Wigan

Wigan
Thời gian:11/1/2012
Chuyển đến:Hamilton Academical


