Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mexico
Ngày sinh
19/9/1992
19/9/1992Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercopa MX - Hạng 2— 2024
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2023
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2023
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2023
🏆
Liga MX - Vô địch— 2022/2023
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2020
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2019
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2015
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Segunda Liga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Liga MX - Vô địch— 2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Olympics Men - Vô địch— 2012
🏆
Tournoi Maurice Revello - Vô địch— 2012
🏆
Pan American Games - Vô địch— 2011
⚽
Liga MXTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
6.82
18
1595
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tigres UANL
CONCACAF Champions League
2025
Club Queretaro
Liga MX
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.82
Chuyển nhượng

Fenerbahce
Thời gian:26/8/2019
Chuyển đến:Tigres UANL

Leganes
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Leganes

FC Porto
Thời gian:25/8/2018
Chuyển đến:Fenerbahce

Espanyol
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Espanyol

Real Sociedad
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Real Sociedad

Club America
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 7M

Tigres UANL
Thời gian:17/8/2025
Chuyển đến:Club Queretaro

Tigres UANL
Thời gian:16/8/2025
Chuyển đến:Club Queretaro

Tigres UANL
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Club Queretaro

