Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
17/9/1999
17/9/1999Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2024
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Emperor Cup - Vô địch— 2019/2020
⚽
J League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
5
4
7.11
16
1746
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Vissel Kobe
J League 1
2024
Vissel Kobe
J-League Cup
2024
Vissel Kobe
Emperor Cup
2024
Vissel Kobe
Friendlies Clubs
2024
Vissel Kobe
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
4
2
0
7.11
1
0
0
0
—
4
0
0
0
—
0
0
0
0
—
3
0
1
0
7.42


