Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
24/3/2004
24/3/2004Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
44
44🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2024/2025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2024
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2023
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2022
🏆
League Cup - Hạng 2— 2020/2021
⚽
PremiershipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
6.25
4
354
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
England U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Tottenham
Cúp FA
2025
Tottenham
Cúp C1
2025
Tottenham
Ngoại hạng Anh
2025
Hibernian
Premiership
2025
Tottenham
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.75
0
0
0
0
6.45
0
1
2
0
6.25
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Tottenham
Thời gian:12/8/2024
Chuyển đến:Oxford United

Portsmouth
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Tottenham

Portsmouth
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Tottenham Hotspur U21

Tottenham Hotspur U23
Thời gian:28/7/2022
Chuyển đến:Portsmouth

Oxford United
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Tottenham

Tottenham
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Hibernian


