Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
20/1/1995
20/1/1995Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Olympics Men - Hạng 2— 2016
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2015/2017
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2013/2014
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2011/2012
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
7
0
6.76
13
970
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Başakşehir
Türkiye Kupası
2025
Başakşehir
Europa Conference League
2025
Başakşehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
3
0
1
0
7.33
7
0
4
0
6.76
Chuyển nhượng

1.FC Köln
Thời gian:11/7/2024
Chuyển đến:Hamburger SV

Hertha BSC
Thời gian:2/1/2023
Chuyển đến:1.FC Köln

Werder Bremen
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Hertha BSC

Hertha BSC
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Werder Bremen

RB Leipzig
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Hertha BSC
Phí:€ 8.5M

Werder Bremen
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:RB Leipzig
Phí:€ 8M

Hamburger SV
Thời gian:11/7/2025
Chuyển đến:Başakşehir


