Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Lithuania
Ngày sinh
10/2/1996
10/2/1996Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
A Lyga - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2018
⚽
A LygaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
0
—
27
2428
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Šiauliai
A Lyga
2024
Šiauliai
Cup
2024
Šiauliai
Europa Conference League
2024
Lithuania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
7
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Mura
Thời gian:5/7/2023
Chuyển đến:Šiauliai

Səbail
Thời gian:22/8/2022
Chuyển đến:Mura

Hapoel Kfar Saba
Thời gian:29/7/2021
Chuyển đến:Səbail

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:19/1/2021
Chuyển đến:Hapoel Kfar Saba

Atlantas
Thời gian:15/6/2018
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

Šiauliai
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Hamrun Spartans

Šiauliai
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Hamrun Spartans

Hamrun Spartans
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Marsaxlokk


