Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
Ngày sinh16/4/1998
Chiều cao
Chiều cao175 cm
Số áo
Số áo13
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
MLS - Hạng 22024
🏆
First Division A - Hạng 22021/2022
🏆
Challenger Pro League - Vô địch2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
Challenger Pro League - Hạng 22018/2019
🏆
Cup - Hạng 22017/2018
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
6.46
6
607
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
New York Red Bulls
Major League Soccer
2025
Gent
VĐQG Bỉ
2025
Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
0
0
6.3
1
0
0
0
6.61
Chuyển nhượng
Union St. Gilloise
Union St. Gilloise
Thời gian:3/2/2023
Chuyển đến:New York Red Bulls
Phí:€ 5M
Genk
Genk
Thời gian:30/7/2020
Chuyển đến:Union St. Gilloise
KV Mechelen
KV Mechelen
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Genk
Genk
Genk
Thời gian:26/7/2019
Chuyển đến:KV Mechelen
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Genk
Genk
Genk
Thời gian:22/6/2018
Chuyển đến:Beerschot Wilrijk
New York Red Bulls
New York Red Bulls
Thời gian:24/1/2025
Chuyển đến:Gent
New York Red Bulls
New York Red Bulls
Thời gian:22/1/2025
Chuyển đến:Gent
Gent
Gent
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Cercle Brugge