Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
North Macedonia
Ngày sinh
21/6/1995
21/6/1995Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
HNL - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
First League - Vô địch— 2016/2017
🏆
First League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
First League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
First League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
-
Giao hữu Quốc tế
2025
FYR Macedonia
Giao hữu Quốc tế
2025
Zrinjski
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

HNK Rijeka
Thời gian:31/8/2022
Chuyển đến:Al-Ettifaq

Vardar Skopje
Thời gian:22/5/2018
Chuyển đến:HNK Rijeka

FK Rabotnicki
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Vardar Skopje

Zrinjski
Thời gian:16/1/2026
Chuyển đến:Velkovski Darko

Nyiregyhaza
Thời gian:25/7/2025
Chuyển đến:Zrinjski

Zrinjski
Thời gian:16/1/2026
Chuyển đến:Vardar Skopje

Zrinjski
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Vardar Skopje

