Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Malta
Ngày sinh
27/4/1996
27/4/1996Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
12
12🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
4
0
—
31
2634
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Floriana
Premier League
2024
Floriana
FA Trophy
2024
Floriana
Europa Conference League
2024
Malta
Giao hữu Quốc tế
2024
Malta
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
7
0
—
1
0
0
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hibernians
Thời gian:3/5/2023
Chuyển đến:Floriana


