Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Republic of Ireland
Ngày sinh
11/4/1997
11/4/1997Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2024
🏆
FAI President's Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier Division - Vô địch— 2023
🏆
FAI President's Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier Division - Vô địch— 2022
🏆
FAI President's Cup - Vô địch— 2022
🏆
Premier Division - Vô địch— 2021
🏆
FAI President's Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier Division - Vô địch— 2020
🏆
FAI Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Premier Division - Hạng 2— 2019
🏆
FAI Cup - Vô địch— 2019
⚽
Premier DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
4
4
7.26
27
2229
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shamrock Rovers
Premier Division
2024
Shamrock Rovers
FAI Cup
2024
Shamrock Rovers
Europa Conference League
2024
Shamrock Rovers
Cúp C1
2024
Shamrock Rovers
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
4
6
0
7.26
0
0
0
0
—
2
1
3
0
6.97
0
0
1
0
—
1
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Leicester
Thời gian:7/7/2018
Chuyển đến:Shamrock Rovers

Bohemians
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Bohemians

UCD
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Leicester


