Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
15/5/1986
15/5/1986Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2025
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2021
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2018
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2015
🏆
Stars League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Stars League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2013
🏆
Stars League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Stars League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Stars League - Vô địch— 2010/2011
🏆
Ligue 2 - Hạng 2— 2005/2006
⚽
Stars LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
6.77
14
238
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Gharafa
Qatar Cup
2025
Al-Gharafa
AFC Champions League
2025
Al-Gharafa
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.35
0
0
2
0
6.77
Chuyển nhượng

Al-Rayyan SC
Thời gian:17/8/2023
Chuyển đến:Al-Gharafa

Al-Duhail SC
Thời gian:1/10/2018
Chuyển đến:Al-Rayyan SC

El Jaish SC
Thời gian:8/10/2017
Chuyển đến:Al-Duhail SC

Al-Arabi SC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:El Jaish SC

Al-Duhail SC
Thời gian:17/9/2015
Chuyển đến:Al-Arabi SC

Valenciennes
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Al-Duhail SC


