Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
16/4/1989
16/4/1989Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2018/2019
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2014
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2009/2011
🏆
La Liga - Hạng 2— 2008/2009
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
0
0
6.9
12
1057
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Villarreal
Friendlies Clubs
2025
Villarreal
Copa del Rey
2025
Villarreal
Cúp C1
2025
Villarreal
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
1
0
0
7.45
0
0
0
0
6.61
0
0
2
0
6.9
Chuyển nhượng

Getafe
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Valencia
Phí:€ 6M

Real Madrid
Thời gian:25/7/2009
Chuyển đến:Getafe
Phí:€ 3M

Real Madrid
Thời gian:1/8/2008
Chuyển đến:QPR


