Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Jordan
Ngày sinh
24/3/2001
24/3/2001Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Shield Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
League - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
1
0
6.7
5
442
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Wihdat
League
2024
Al Wihdat
Asian Cup
2024
Jordan U23
U23 châu Á
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.7
0
0
1
0
—


