Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
10/7/2000
10/7/2000Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
41
41🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2020/2021
🏆
State Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2018/2019
⚽
ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
0
7.25
13
1170
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
Bundesliga
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Israel
Friendlies
2025
Israel U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Bayern München
Friendlies Clubs
2025
Hamburger SV
DFB Pokal
2025
Southampton
FA Cup
2025
Southampton
Championship
2025
Hamburger SV
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.75
0
0
0
0
7.35
0
0
2
0
7.25
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:25/8/2023
Chuyển đến:Bayern München
Phí:€ 5M

Beitar Tel Aviv Ramla
Thời gian:11/7/2020
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/8/2019
Chuyển đến:Beitar Tel Aviv Ramla

Bayern München
Thời gian:7/1/2026
Chuyển đến:Southampton

Hamburger SV
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:Bayern München

Beitar Tel Aviv Bat Yam
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

Bayern München
Thời gian:21/7/2025
Chuyển đến:Hamburger SV


