Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
14/3/2005
14/3/2005Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2020/2021
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
2
229
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chelsea
FIFA Club World Cup
2025
Chelsea
Friendlies Clubs
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Chelsea
Cúp FA
2025
Chelsea
Ngoại hạng Anh
2025
Chelsea
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
2
0
0
7.3
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Las Palmas
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Las Palmas

Chaves
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Chaves

Sporting CP
Thời gian:2/6/2025
Chuyển đến:Chelsea


