Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
7/11/1990
7/11/1990Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
43
43🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Community Shield - Vô địch— 2016
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Community Shield - Vô địch— 2013
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2011/2013
🏆
Community Shield - Vô địch— 2011/2012
🏆
Premier League - Hạng 2— 2011/2012
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2009/2011
🏆
Copa del Rey - Hạng 2— 2009/2010
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2009/2010
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
0
6.79
29
2610
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fiorentina
Friendlies Clubs
2025
Fiorentina
Coppa Italia
2025
Fiorentina
Europa Conference League
2025
Fiorentina
Serie A
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.6
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.91
0
0
0
0
6.79
Chuyển nhượng

Atletico Madrid
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 20M


