Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Spain
Ngày sinh
6/1/1994
6/1/1994Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2017/2018
🏆
La Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2016/2017
🏆
La Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2015/2017
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Premier League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Community Shield - Vô địch— 2012
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Premier League - Vô địch— 2011/2012
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2011/2012
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
1
1
6.74
11
1077
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Alaves
Copa del Rey
2025
Villarreal
La Liga
2025
Alaves
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
—
1
1
5
0
6.74
Chuyển nhượng

Celta Vigo
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Villarreal

Celta Vigo
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:Espanyol

Barcelona
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Celta Vigo
Phí:€ 12.9M

Barcelona
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Arsenal

Villarreal
Thời gian:4/7/2016
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 3.3M

Barcelona
Thời gian:29/8/2015
Chuyển đến:Villarreal
Phí:€ 4M

Barcelona
Thời gian:2/7/2014
Chuyển đến:Sevilla

Manchester City
Thời gian:22/8/2013
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 1.5M

Villarreal
Thời gian:29/8/2025
Chuyển đến:Alaves


