Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Haiti
Ngày sinh
25/11/1996
25/11/1996Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
11
11Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2024
🏆
Carolina Challenge Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2021
🏆
Mobile Mini Sun Cup - Vô địch— 2020
🏆
MLS - Vô địch— 2020
🏆
US Open Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Concacaf Gold Cup Qualification - Hạng 2— 2017
🏆
USL Championship - Vô địch— 2016
MLS Nhà Nghề Mỹ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
3
6.72
10
1007
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Haiti
CONCACAF Gold Cup
2025
Toronto FC
Canadian Championship
2025
Toronto FC
MLS Nhà Nghề Mỹ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
3
2
0
6.72
Chuyển nhượng

Atlanta United FC
Thời gian:24/4/2024
Chuyển đến:Toronto FC
Phí:200K

Columbus Crew
Thời gian:30/11/2022
Chuyển đến:Atlanta United FC

FC Cincinnati
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:New York Red Bulls

New York Red Bulls
Thời gian:8/8/2019
Chuyển đến:FC Cincinnati

Toronto FC
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Etienne Derrick


