Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hong Kong, China
Ngày sinh
4/9/1988
4/9/1988Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
HKPL Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2019/2020
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2017/2018
🏆
AFC Cup Play-off - Vô địch— 2017
🏆
Community Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Premier League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Senior Shield - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2015/2016
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Premier League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2014/2015
🏆
FA Cup - Vô địch— 2014
🏆
AFC Cup Play-off - Hạng 2— 2014
🏆
Gaúcho 2 - Vô địch— 2011
⚽
Ngoại hạng Hồng KôngTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
1
0
—
20
1800
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kowloon City
Ngoại hạng Hồng Kông
2024
Kowloon City
Senior Shield
2024
Kowloon City
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
10
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Warriors
Thời gian:18/7/2024
Chuyển đến:Kowloon City

Eastern
Thời gian:2/6/2021
Chuyển đến:Warriors

Tuen Mun FC
Thời gian:1/8/2013
Chuyển đến:Eastern


