Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
3/5/2006
3/5/2006Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2025
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
⚽
Eerste DivisieTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
3
2
6.73
15
1153
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Netherlands U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Jong Ajax
Eerste Divisie
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
3
2
0
6.71
1
0
0
0
—
1
0
0
0
7.6
0
1
0
0
6.3
0
0
0
0
6.57
3
2
0
0
6.73


