Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Luxembourg
Ngày sinh
12/7/1993
12/7/1993Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
National Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
National Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
National Division - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Hạng 2— 2011/2012
⚽
National DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
0
0
—
18
1592
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
F91 Dudelange
National Division
2024
UNA Strassen
National Division
2024
UNA Strassen
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
4
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

F91 Dudelange
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:UNA Strassen

UNA Strassen
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:F91 Dudelange

Etzella Ettelbruck
Thời gian:1/5/2015
Chuyển đến:UNA Strassen

Union Kayl-Tétange
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Etzella Ettelbruck

